T2 17:00 - 20:30
T3 17:00 - 20:30
T4 17:00 - 20:30
T5 17:00 - 20:30
T6 17:00 - 20:30
T7 16:00 - 20:30
CN (06:30 - 10:30) (16:00 - 20:30)
HOTLINE 0918907909

KIẾN THỨC Y KHOA

VÌ MỘT SỨC KHỎE TỐT HƠN
VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG DO HELICOBACTER PYLORI: NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
Ngày đăng 10-05-2026 20
VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG DO HELICOBACTER PYLORI: NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Viêm loét dạ dày – tá tràng do Helicobacter pylori (H. pylori) là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Vi khuẩn H. pylori có khả năng sống trong môi trường acid của dạ dày, gây viêm mạn tính niêm mạc và dẫn đến loét.
Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng như: xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị, hoặc ung thư dạ dày.
 
1. VI KHUẨN H.PYLORY LÀ GÌ VÀ LÂY LAN NHƯ THẾ NÀO?
H. pylori là một loại vi khuẩn Gram âm, có khả năng sống trong môi trường acid nhờ tiết enzyme urease làm trung hòa acid xung quanh, từ đó xâm nhập và phá hủy lớp màng nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày người.
Vi khuẩn H. pylori rất dễ lây lan qua 3 con đường chính:
Đường miệng - miệng: Đây là đường lây truyền phổ biến nhất do thói quen ăn uống dùng chung bát đũa, gắp thức ăn cho nhau, mớm cơm cho trẻ hoặc hôn hít trẻ.
Đường phân - miệng: Vi khuẩn đào thải qua phân và lây lan qua tay bẩn không rửa sạch sau khi đi vệ sinh, hoặc qua các vật trung gian.
Đường dạ dày - miệng: Lây nhiễm qua các thiết bị y tế như ống nội soi nếu không được tiệt trùng đúng cách.
 
2. TRIỆU CHỨNG NHẬN BIẾT BỆNH
Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên (thượng vị), thường là cảm giác đau âm ỉ hoặc quặn thắt
Đầy hơi, ợ hơi, ợ chua
Ăn nhanh no, có cảm giác nặng bụng.
Buồn nôn, nôn, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân
Nôn ra máu, đi tiêu phân đen
 
3. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN
Hiện nay có hai nhóm xét nghiệm chính để tìm vi khuẩn H.pylori:
Phương pháp xâm lấn (Nội soi dạ dày): Bác sĩ sẽ nội soi đánh giá tổn thương niêm mạc dạ dày tá tràng và lấy một mẫu mô niêm mạc dạ dày (gọi là sinh thiết) để làm test nhanh tìm H.pylori (gọi là Urease test), soi dưới kính hiển vi ( gọi là xét nghiệm giải phẫu bệnh hoặc mô học) hoặc nuôi cấy vi khuẩn. Ưu điểm của nội soi là có thể trực tiếp quan sát và đánh giá mức độ tổn thương, viêm loét.
Phương pháp không xâm lấn: Bao gồm test hơi thở (phổ biến và chính xác cao), xét nghiệm tìm kháng nguyên trong phân hoặc xét nghiệm máu tìm kháng thể.
 
4. LỘ TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
Điều trị viêm loét dạ dày tá tràng do nhiễm H. pylori có hai mục tiêu chính :
Tiệt trừ vi khuẩn và làm lành tổn thương niêm mạc dạ dày – tá tràng.
Điều trị đúng và đủ giúp ổ loét mau lành, ngăn ngừa bệnh tái phát và giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Điều trị viêm loét dạ dày tá tràng do H. pylori không giống như các bệnh thông thường. Đây là một lộ trình cần sự kiên trì tuyệt đối.
Giai đoạn 1: Phác đồ điều trị H.pylori: Thông thường, một liệu trình điều trị diệt H. pylori kéo dài khoảng 14 ngày. Phác đồ thường bao gồm:
+ Thuốc giảm tiết acid (PPI: Omeprazole, Esomeprazole..v.v.): giúp niêm mạc dạ dày hồi phục, và tăng hiệu quả diệt khuẩn
+ Kháng sinh phối hợp (thường 2 loại trở lên) (Amoxicillin, Clarithromycin, Metronidazole,.v.v.): giúp tăng tỷ lệ thành công và hạn chế kháng thuốc
+ Có thể thêm Bismuth: tăng hiệu quả diệt khuẩn và bảo vệ niêm mạc.
Việc lựa chọn phác đồ điều trị tùy thuộc vào lứa tuổi, tiền sử dùng kháng sinh, dị ứng thuốc, và tình trạng đề kháng kháng sinh tại địa phương.
Giai đoạn 2: Điều trị lành loét dạ dày tá tràng: Sau khi hoàn tất liệu trình diệt H. pylori, trẻ cần tiếp tục dùng thuốc ức chế acid để làm lành hoàn toàn ổ loét:
+ Loét dạ dày tá tràng: thường kéo dài từ 8-12 tuần
+ Viêm dạ dày tá tràng không loét: thường 2-4 tuần
Lưu ý: Hết các triệu chứng không có nghĩa là đã lành bệnh. Ngưng thuốc sớm làm tăng nguy cơ tái phát và biến chứng.
Giai đoạn 3: Kiểm tra sau điều trị: Cần đánh giá lại tình trạng nhiễm H. pylori.
 
5. CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG VÀ CHĂM SÓC TẠI NHÀ
Dinh dưỡng:
+ Ăn chín, uống sôi, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ăn đúng giờ, chia thành nhiều bữa nhỏ (4 – 5 bữa/ngày). Tránh để bụng quá đói hoặc ăn quá no.
+ Ăn uống lành mạnh, tăng cường rau xanh, trái cây và chất xơ. Nên ăn chín, uống sôi và đảm bảo vệ sinh thực phẩm để tránh tái nhiễm.
+ Nên ăn: thức ăn mềm như cháo, súp, cơm mềm, đạm dễ tiêu như thịt nạc, cá hấp, trứng, rau củ nấu chín, rau xanh, trái cây ít acid, giàu chất xơ, sữa ít béo, sữa chua. Ăn thành nhiều bữa nhỏ, không để bụng quá đói hoặc quá no.
+ Hạn chế: thức ăn cay nóng, nhiều gia vị kích thích, chiên rán nhiều dầu mỡ, cà phê, trà đặc, nước ngọt có ga.
Thói quen sinh hoạt:
+ Giữ vệ sinh ăn uống, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
+ Không dùng chung bát đũa, dụng cụ ăn uống

Nguồn: Lược trích từ https://www.benhviennhi.org.vn

BÀI VIẾT PHỔ BIẾN

BÀI VIẾT QUAN TÂM NHIỀU